acrimony

/ˈækrəˌmoʊni/
danh từ
  • Sự chua cay, sự gay gắt.
Danh từ
  1. Một mối hận thù sắc bén và cay đắng.
    A sharp and bitter hatred.
    Her acrimony for her neighbors manifests itself with shouting and stomping.
    Sự gay gắt của cô ấy đối với hàng xóm thể hiện bằng việc la hét và dậm chân.
🎬 Nghe “acrimony” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish