adry

/ˈdraɪ/
Tính từ
  1. (Từ cổ) Khô.
    (archaic) Dry.
  2. (Từ cổ) Khát nước.
    (archaic) Thirsty.
    counsel can do little good; you may as well bid him that is sick of an ague not to be adry, or him that is wounded not to feel pain.
    lời khuyên có thể mang lại ít lợi ích; bạn cũng có thể ra lệnh cho người bị bệnh sốt rét đừng khô khan, hoặc người bị thương đừng cảm thấy đau.
🎬 Nghe “adry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish