ageful

/ˈeɪd͡ʒfl̩/
Tính từ
  1. Già, già, già.
    Aged, elderly, old.
    Từ đồng nghĩa:elderly
  2. (Hiếm) Vĩnh viễn, vĩnh viễn.
    (rare) Eternal, everlasting.
    Từ đồng nghĩa:elderly
Danh từ
  1. (Hiếm) Sự vĩnh viễn, sự vĩnh viễn.
    (rare) An eternity, a perpetuity.
🎬 Nghe “ageful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish