ah well

/ɑ wɛl/
Thán từ
  1. Từ đồng nghĩa với ồ.
    Synonym of oh well.
    Từ đồng nghĩa:oh well

Chưa có góp ý cho “ah well”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “ah well” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish