akilter

Tính từ
  1. cong, lệch, lệch
    crooked, out of alignment, askew
  2. (nghĩa bóng) vặn vẹo, rối loạn chức năng
    (figuratively) twisted, dysfunctional
🎬 Nghe “akilter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish