akilter
Tính từ
- cong, lệch, lệchcrooked, out of alignment, askew
- (nghĩa bóng) vặn vẹo, rối loạn chức năng(figuratively) twisted, dysfunctional
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “akilter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish