alacrifying

Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của alacrify
    present participle and gerund of alacrify
Tính từ
  1. sôi động, đầy cảm hứng
    rousing, inspiring
🎬 Nghe “alacrifying” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish