alacrifying
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của alacrifypresent participle and gerund of alacrify
Tính từ
- sôi động, đầy cảm hứngrousing, inspiring
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “alacrifying” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish