aland

/ˈō-ˌlän(d)/
Trạng từ
  1. (lỗi thời) Trên đất khô, trái ngược với dưới nước.
    (obsolete) On dry land, as opposed to in the water.
  2. (nay hiếm, nên thơ) Về đất; lên bờ.
    (now rare, poetic) To the land; ashore.

Chưa có góp ý cho “aland”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “aland” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish