alarmed
/ə-ˈlärmd/Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của báo độngsimple past and past participle of alarm
Tính từ
- (không thể so sánh được) Có lắp chuông báo động.(not comparable) Having an alarm fitted.This door is alarmed.Cánh cửa này được báo động.
- lo lắng; lo lắng; hoảng loạn.Worried; anxious; panicky.I'm extremely alarmed about the army outside my house.Tôi vô cùng lo lắng về đội quân ngoài nhà mình.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “alarmed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish