alarmed

/ə-ˈlärmd/
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của báo động
    simple past and past participle of alarm
Tính từ
  1. (không thể so sánh được) Có lắp chuông báo động.
    (not comparable) Having an alarm fitted.
    This door is alarmed.
    Cánh cửa này được báo động.
  2. lo lắng; lo lắng; hoảng loạn.
    Worried; anxious; panicky.
    I'm extremely alarmed about the army outside my house.
    Tôi vô cùng lo lắng về đội quân ngoài nhà mình.
🎬 Nghe “alarmed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish