apteric
Tính từ
- Liên quan đến, hoặc có chứa apteriaRelating to, or containing apteriaOn a bird, apteric skin is found on the face, abdomen, and feet.Trên một con chim, da apteric được tìm thấy trên mặt, bụng và bàn chân.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “apteric” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish