around the corner
/ˈkoɚnɚ/Tính từ
- (thành ngữ) Sắp xảy ra; rất sớm.(idiomatic) Imminent; very soon.He has been studying hard, but his exam is just around the corner and he's nervous.Anh ấy đã học tập chăm chỉ nhưng kỳ thi sắp đến gần và anh ấy rất lo lắng.
- (Thành ngữ) Gần gũi, địa phương, rất gần.(idiomatic) Close, local, very near.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “around the corner” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish