citerior
/sɪˈtɪə.rɪ.ə/Tính từ
- (văn học) Chủ yếu ở địa danh: nằm ở phía gần hơn.(literary) Chiefly in place names: situated on the nearer side.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “citerior” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish