up to now

/əp tɪ naʊ/
Trạng từ
  1. Cho đến bây giờ; kể từ bây giờ.
    Until now; as of now.
🎬 Nghe “up to now” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish