asinary
Tính từ
- (lỗi thời, hiếm) Từ đồng nghĩa của asinine (“giống như con lừa, giống như con lừa, trong sự ngoan ngoãn, ngu ngốc hoặc những cách khác”).(obsolete, rare) Synonym of asinine (“ass-like, donkey-like, in sutbbornness, foolishness, or other ways”).Từ đồng nghĩa:asinine
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “asinary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish