ask for
/ˈæsk/Động từ
- Để yêu cầu; để đặt hàng.To request; to order.I asked for a glass of water.Tôi yêu cầu một ly nước.Từ đồng nghĩa:request
- Tăng khả năng xảy ra điều gì đó bằng cách kiên trì thực hiện một số hành động; để mời.To increase the likelihood of something by persisting in some action; to invite.If you keep on speeding, you are asking for trouble.Nếu bạn tiếp tục tăng tốc, bạn sẽ gặp rắc rối.Từ đồng nghĩa:request
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ask for” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish