ass-kissing
Danh từ
- (thân mật, thô tục) Việc hôn mông; nịnh nọt; hành vi khúm núm.(informal, vulgar) The practice of kissing ass; flattery; obsequious behavior.
Tính từ
- (thông tục, thô tục) Ngoan ngoãn; sycophanic.(informal, vulgar) Obsequious; sycophantic.Morgan Berkhardt finished reading my application and saw me watching the video. "Impressive marketing concept, isn't it, Mr Dante?" "Right! Imaginative too," I heard my ass-kissing mouth reply.Morgan Berkhardt đọc xong đơn đăng ký của tôi và thấy tôi đang xem video. “Ý tưởng tiếp thị ấn tượng phải không, anh Dante?” "Đúng rồi! Cũng giàu trí tưởng tượng," tôi nghe thấy câu trả lời bằng cái miệng hôn mông của mình.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ass-kissing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish