assarion

Danh từ
  1. Đồng nghĩa với as (“Đồng xu La Mã cổ đại”).
    Synonym of as (“Ancient Roman coin”).
    Từ đồng nghĩa:as
🎬 Nghe “assarion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish