assarius
/əˈsɛəri.əs/Danh từ
- Đồng nghĩa với as (“Đồng xu La Mã cổ đại”).Synonym of as (“Ancient Roman coin”).Từ đồng nghĩa:as
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “assarius” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish