assigned servant
/əˈsaɪnd ˈsərvənt/Danh từ
- (Anh, Úc, lịch sử) Một người bị kết án được giao làm người hầu cho một người định cư tự do (tù nhân nam hoặc nữ, và người định cư nam hoặc nữ).(UK, Australia, historical) A convict assigned to work as a servant for a free settler (either a male or female convict, and either a male or female settler).
Chưa có góp ý cho “assigned servant”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “assigned servant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish