crafty
/ˈkræfti/tính từ
- lắm mánh khoé, láu cá, xảo quyệt, xảo trá
Tính từ
- Giỏi lừa dối người khác.Skillful at deceiving others.
- lén lút; lén lút.Sneaky; surreptitious.I took a crafty look at his hand of cards while he was out of the room.Tôi lén nhìn lá bài của anh ấy khi anh ấy ra khỏi phòng.
- Liên quan đến, hoặc đặc trưng bởi, thủ công hoặc kỹ năng; lanh tay.Relating to, or characterized by, craft or skill; dexterous.
- Sở hữu sự khéo léo; có tay nghề cao; khéo léo.Possessing dexterity; skilled; skillful.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “crafty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish