indigenous

/ɪnˈdɪʤənəs/
tính từ
  • Bản xứ.
Tính từ
  1. Có nguồn gốc từ một vùng đất, đặc biệt là trước khi thuộc địa.
    Native to a land, especially before colonization.
    The Aboriginals were indigenous to Victoria before the World War.
    Thổ dân là người bản địa ở Victoria trước Thế chiến.
  2. Bẩm sinh, bẩm sinh.
    Innate, inborn.
  3. Bản gốc cho một khu vực địa lý.
    Original to a geographical area.
    That style of pottery is indigenous to that region.
    Phong cách làm gốm đó là bản địa của vùng đó.
🎬 Nghe “indigenous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish