indigenous
/ɪnˈdɪʤənəs/tính từ
- Bản xứ.
Tính từ
- Có nguồn gốc từ một vùng đất, đặc biệt là trước khi thuộc địa.Native to a land, especially before colonization.The Aboriginals were indigenous to Victoria before the World War.Thổ dân là người bản địa ở Victoria trước Thế chiến.
- Bẩm sinh, bẩm sinh.Innate, inborn.
- Bản gốc cho một khu vực địa lý.Original to a geographical area.That style of pottery is indigenous to that region.Phong cách làm gốm đó là bản địa của vùng đó.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “indigenous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish