birdy
/ˈbərdi/Tính từ
- Giống hoặc đặc điểm của một con chim.Resembling or characteristic of a bird.
- Có niềm yêu thích với các loài chim.Having an interest in birds.
- (của chó săn) Vui mừng vì đã gặp một con chim hoặc mùi hương của nó.(of a gun dog) Excited due to having encountered a bird or its scent.I think your dog is getting birdy.Tôi nghĩ con chó của bạn đang trở nên cáu kỉnh.
- (Canada, thông tục) Hình thức thay thế của loài chim (“dễ vượt qua”).(Canada, colloquial) Alternative form of bird (“easy to pass”).
Danh từ
- (hiếm) Cách viết khác của birdie.(rare) Alternative spelling of birdie.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “birdy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish