birdy

/ˈbərdi/
Tính từ
  1. Giống hoặc đặc điểm của một con chim.
    Resembling or characteristic of a bird.
  2. Có niềm yêu thích với các loài chim.
    Having an interest in birds.
  3. (của chó săn) Vui mừng vì đã gặp một con chim hoặc mùi hương của nó.
    (of a gun dog) Excited due to having encountered a bird or its scent.
    I think your dog is getting birdy.
    Tôi nghĩ con chó của bạn đang trở nên cáu kỉnh.
  4. (Canada, thông tục) Hình thức thay thế của loài chim (“dễ vượt qua”).
    (Canada, colloquial) Alternative form of bird (“easy to pass”).
Danh từ
  1. (hiếm) Cách viết khác của birdie.
    (rare) Alternative spelling of birdie.
🎬 Nghe “birdy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish