bab

/ˈbäb-el-ˈmän-dəb/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "bab". Phiên âm /ˈbäb-el-ˈmän-dəb/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "bab" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “bab” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish