backchat
/ˈbækˌtʃæt/Danh từ
- (Anh) Phản ứng táo bạo hoặc xấc xược, đặc biệt là trước những lời chỉ trích.(British) Cheeky or impertinent responses, especially to criticism.Từ đồng nghĩa:backtalk
Động từ
- Để trả lời một cách tranh cãi, thường mỉa mai.To respond in a disputative, often sarcastic manner.Peter was sent to detention for backchatting the teacher.Peter đã bị đưa vào trại tạm giam vì nói chuyện ngược lại với giáo viên.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “backchat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish