badly off

/ˈbædli/
Tính từ
  1. Trong hoàn cảnh không may mắn, đặc biệt là gặp khó khăn về tài chính.
    In unfortunate circumstances, especially having financial difficulty.
    Từ đồng nghĩa:poor
🎬 Nghe “badly off” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish