bagsy

Động từ
  1. (thông tục, thân mật) Khẳng định bằng lời nói.
    (transitive, informal) To make a verbal claim to.
    I bagsy the top bunk of the bed.
    Tôi lục tung giường trên cùng.
    Từ đồng nghĩa:shotgunbags
🎬 Nghe “bagsy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish