bakehead

Danh từ
  1. (vận tải đường sắt, không chính thức) Lính cứu hỏa (người duy trì ngọn lửa bên dưới nồi hơi trên đầu máy xe lửa).
    (rail transport, informal) A fireman (person who keeps the fire going underneath a steam boiler on a railroad locomotive).
  2. (từ lóng) Người sử dụng cần sa.
    (slang) A person who uses cannabis.
🎬 Nghe “bakehead” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish