bakehead
Danh từ
- (vận tải đường sắt, không chính thức) Lính cứu hỏa (người duy trì ngọn lửa bên dưới nồi hơi trên đầu máy xe lửa).(rail transport, informal) A fireman (person who keeps the fire going underneath a steam boiler on a railroad locomotive).
- (từ lóng) Người sử dụng cần sa.(slang) A person who uses cannabis.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bakehead” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish