baker's

/ˈbeɪkərz/
Danh từ
  1. Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem thợ làm bánh, -'s.
    Used other than figuratively or idiomatically: see baker, -'s.
  2. Một cửa hàng bán bánh mì và các món nướng khác.
    A shop where bread and other baked food is sold.
    Từ đồng nghĩa:bakery
Tính từ
  1. (hiếm, có số hoặc số lượng) Hơi thừa; hơn một chút. (Bắt nguồn từ tá của thợ làm bánh.)
    (rare, with numbers or quantities) Slightly supernumerary; a little more than. (Derived from baker's dozen.)
🎬 Nghe “baker's” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish