bakeshop

/ˈbāk-ˌshäp/
Danh từ
  1. Một cửa hàng nơi sản xuất và bán các món nướng.
    A shop where baked goods are made and sold.
    Từ đồng nghĩa:bakerybaker'sbakehouse
🎬 Nghe “bakeshop” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish