baking soda
/ˈbeɪkɪŋ ˈsoʊdə/Danh từ
- Natri bicarbonat.Sodium bicarbonate.Holonyms: baking powder, soda breadTừ đồng nghĩa: bột nở, bánh mì soda
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “baking soda” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish