ballot paper

/ˈbælət/
Danh từ
  1. Phiếu biểu quyết; giấy tờ mà một cuộc bỏ phiếu được bỏ trong một cuộc bỏ phiếu
    A voting form; the paper upon which a vote is cast during a ballot.
🎬 Nghe “ballot paper” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish