balls-out

/ˈbȯlz-ˌau̇t/
Tính từ
  1. (Mỹ, thành ngữ, tiếng lóng) Cực đoan; vô cùng tuyệt vời.
    (US, idiomatic, slang) Extreme; extremely great.
Trạng từ
  1. Mô tả việc sử dụng bộ điều tốc ly tâm ở tốc độ tối đa, tương ứng với mức ga tối đa.
    Descriptive of the use of a centrifugal governor at maximum speed, corresponding to full throttle.
  2. (Mỹ, thành ngữ, tiếng lóng) Với sự từ bỏ tuyệt vời.
    (US, idiomatic, slang) With great abandon.
  3. (Mỹ, thành ngữ, tiếng lóng) Với tốc độ nhanh nhất có thể.
    (US, idiomatic, slang) At the fastest possible speed.
🎬 Nghe “balls-out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish