banged

/ˈbæŋ/
động từ
  • Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của bang
tính từ
  • Có kiểu tóc như tóc mái.
phó từ
  • Dạng thay thế của bhanged.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của bang
    simple past and past participle of bang
Tính từ
  1. Có mái tóc được tạo kiểu bằng tóc mái.
    Having the hair styled in bangs.
  2. Hình thức thay thế của bhanged.
    Alternative form of bhanged.
🎬 Nghe “banged” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish