banged
/ˈbæŋ/động từ
- Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của bang
tính từ
- Có kiểu tóc như tóc mái.
phó từ
- Dạng thay thế của bhanged.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của bangsimple past and past participle of bang
Tính từ
- Có mái tóc được tạo kiểu bằng tóc mái.Having the hair styled in bangs.
- Hình thức thay thế của bhanged.Alternative form of bhanged.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “banged” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish