banger

/ˈbæŋɚ/
danh từ
  • Xúc xích.
  • Loại pháo nổ to.
  • Ôtô cũ kêu ầm ự.
Danh từ
  1. Một vật hoặc một người đập vào, theo bất kỳ nghĩa nào.
    A thing or person which bangs, in any sense.
    Từ đồng nghĩa:breasts
  2. (Anh, tình dục, tiếng lóng) Vú phụ nữ.
    (British, sexuality, slang) A woman's breast.
    Từ đồng nghĩa:breasts
  3. (Anh, tình dục, tiếng lóng) Dương vật của đàn ông.
    (British, sexuality, slang) A man's penis.
    Từ đồng nghĩa:breasts
  4. (Anh, New Zealand, Úc, thực phẩm, tiếng lóng) Xúc xích.
    (British, New Zealand, Australia, food, slang) A sausage.
    Từ đồng nghĩa:snag
🎬 Nghe “banger” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish