banger
/ˈbæŋɚ/danh từ
- Xúc xích.
- Loại pháo nổ to.
- Ôtô cũ kêu ầm ự.
Danh từ
- Một vật hoặc một người đập vào, theo bất kỳ nghĩa nào.A thing or person which bangs, in any sense.Từ đồng nghĩa:breasts
- (Anh, tình dục, tiếng lóng) Vú phụ nữ.(British, sexuality, slang) A woman's breast.Từ đồng nghĩa:breasts
- (Anh, tình dục, tiếng lóng) Dương vật của đàn ông.(British, sexuality, slang) A man's penis.Từ đồng nghĩa:breasts
- (Anh, New Zealand, Úc, thực phẩm, tiếng lóng) Xúc xích.(British, New Zealand, Australia, food, slang) A sausage.Từ đồng nghĩa:snag
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “banger” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish