having knees which bend outward

/ˈhævɪŋ niz wɪʧ bɛnd ˈaʊtwərd/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "having knees which bend outward". Phiên âm /ˈhævɪŋ niz wɪʧ bɛnd ˈaʊtwərd/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "having knees which bend outward" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “having knees which bend outward” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish