banjaxed
/ˈban-ˌjaks/Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của banjaxsimple past and past participle of banjax
Tính từ
- (Anh và Ireland, tiếng lóng) Tan vỡ, đổ nát, tan vỡ; bối rối.(British and Ireland, slang) Broken, ruined, shattered; confounded.
- (Anh và Ireland, tiếng lóng) Mệt mỏi, buồn ngủ, kem nứt nẻ.(British and Ireland, slang) Tired, sleepy, cream crackered.I'm completely banjaxed!Tôi hoàn toàn thất bại!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “banjaxed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish