banjaxed

/ˈban-ˌjaks/
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của banjax
    simple past and past participle of banjax
Tính từ
  1. (Anh và Ireland, tiếng lóng) Tan vỡ, đổ nát, tan vỡ; bối rối.
    (British and Ireland, slang) Broken, ruined, shattered; confounded.
  2. (Anh và Ireland, tiếng lóng) Mệt mỏi, buồn ngủ, kem nứt nẻ.
    (British and Ireland, slang) Tired, sleepy, cream crackered.
    I'm completely banjaxed!
    Tôi hoàn toàn thất bại!
🎬 Nghe “banjaxed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish