bank up

/bæŋk əp/
Động từ
  1. Để ép một cái gì đó vào một cái gì đó khác.
    To press a mound of something against something else.
    Từ đồng nghĩa:fortify
  2. Làm một cái gò để đề phòng cái gì đó.
    To make a mound to guard against something.
    Từ đồng nghĩa:fortify
  3. (nội động, của mây) Đến ngân hàng (tạo thành một ngân hàng; tập hợp lại thành một khối).
    (intransitive, of clouds) To bank (form a bank; gather in masses).
    Từ đồng nghĩa:fortify

Chưa có góp ý cho “bank up”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “bank up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish