bank up
/bæŋk əp/Động từ
- Để ép một cái gì đó vào một cái gì đó khác.To press a mound of something against something else.Từ đồng nghĩa:fortify
- Làm một cái gò để đề phòng cái gì đó.To make a mound to guard against something.Từ đồng nghĩa:fortify
- (nội động, của mây) Đến ngân hàng (tạo thành một ngân hàng; tập hợp lại thành một khối).(intransitive, of clouds) To bank (form a bank; gather in masses).Từ đồng nghĩa:fortify
Chưa có góp ý cho “bank up”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bank up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish