latrant

/ˈleɪtrənt/
Tính từ
  1. (hiện nay hiếm) Từ đồng nghĩa với sủa, đặc biệt là (nghĩa bóng) gầm gừ, phàn nàn cay đắng hoặc giận dữ.
    (now rare) Synonym of barking, particularly (figurative) snarling, bitterly or angrily complaining.
    Từ đồng nghĩa:barkingparticularly
Danh từ
  1. (hiếm, lỗi thời) Người hay sủa, con chó, (nghĩa bóng) người hay phàn nàn.
    (rare, obsolete) One who is barking, a dog, (figurative) a complainer.
🎬 Nghe “latrant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish