basketball
/ˈbæskətˌbɔl/danh từ
- Thể bóng rổ.
Danh từ
- (thể thao, không đếm được) Môn thể thao trong đó hai đội đối lập gồm năm người cố gắng đưa bóng qua vòng.(sports, uncountable) A sport in which two opposing teams of five players strive to put a ball through a hoop.to play basketballchơi bóng rổ
- (đếm được) Loại bóng đặc biệt được sử dụng trong môn thể thao bóng rổ.(countable) The particular kind of ball used in the sport of basketball.
Động từ
- (thông tục, nội động) Chơi bóng rổ.(informal, intransitive) To play basketball.
- (thông tục, ngoại động) Ném theo cách tương tự như khi ném bóng rổ.(informal, transitive) To throw in a similar way to when shooting a basketball.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “basketball” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish