basketball

/ˈbæskətˌbɔl/
danh từ
  • Thể bóng rổ.
Danh từ
  1. (thể thao, không đếm được) Môn thể thao trong đó hai đội đối lập gồm năm người cố gắng đưa bóng qua vòng.
    (sports, uncountable) A sport in which two opposing teams of five players strive to put a ball through a hoop.
    to play basketball
    chơi bóng rổ
    Từ đồng nghĩa:hoopsb-ball
  2. (đếm được) Loại bóng đặc biệt được sử dụng trong môn thể thao bóng rổ.
    (countable) The particular kind of ball used in the sport of basketball.
Động từ
  1. (thông tục, nội động) Chơi bóng rổ.
    (informal, intransitive) To play basketball.
  2. (thông tục, ngoại động) Ném theo cách tương tự như khi ném bóng rổ.
    (informal, transitive) To throw in a similar way to when shooting a basketball.
🎬 Nghe “basketball” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish