basso

/ˈba-(ˌ)sō/
danh từ
  • Giọng nam trầm.
  • Người hát giọng nam trầm.
Danh từ
  1. (Âm nhạc) Ca sĩ hát bass, đặc biệt là trong opera.
    (music) A bass singer, especially in opera.
  2. (Âm nhạc) Phần nhạc cụ viết cho nhạc cụ bass.
    (music) An instrumental part written for a bass instrument.
  3. (Âm nhạc) Đôi bass, hay còn gọi là contrabasso.
    (music) The double bass, or contrabasso.
  4. Cách viết lỗi thời của bashaw và pasha.
    Obsolete spelling of bashaw and pasha.
🎬 Nghe “basso” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish