basso
/ˈba-(ˌ)sō/danh từ
- Giọng nam trầm.
- Người hát giọng nam trầm.
Danh từ
- (Âm nhạc) Ca sĩ hát bass, đặc biệt là trong opera.(music) A bass singer, especially in opera.
- (Âm nhạc) Phần nhạc cụ viết cho nhạc cụ bass.(music) An instrumental part written for a bass instrument.
- (Âm nhạc) Đôi bass, hay còn gọi là contrabasso.(music) The double bass, or contrabasso.
- Cách viết lỗi thời của bashaw và pasha.Obsolete spelling of bashaw and pasha.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “basso” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish