bastion
/ˈbæstʃən/danh từ
- Pháo đài, thành luỹ.
Danh từ
- (kiến trúc) Phần nhô ra của thành lũy hoặc công sự khác.(architecture) A projecting part of a rampart or other fortification.
- Một vị trí được củng cố tốt; một thành trì hoặc thành trì.A well-fortified position; a stronghold or citadel.
- (nghĩa bóng) Người, nhóm hoặc đồ vật bảo vệ mạnh mẽ một nguyên tắc nào đó.(figuratively) A person, group, or thing, that strongly defends some principle.a bastion of hopemột pháo đài của hy vọng
- Bất kỳ sự nổi bật lớn nào; một cái gì đó giống như một pháo đài về kích thước và hình thứcAny large prominence; something that resembles a bastion in size and form.
Động từ
- (thông tục) Cung cấp pháo đài.(transitive) To furnish with a bastion.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bastion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish