bastion

/ˈbæstʃən/
danh từ
  • Pháo đài, thành luỹ.
Danh từ
  1. (kiến trúc) Phần nhô ra của thành lũy hoặc công sự khác.
    (architecture) A projecting part of a rampart or other fortification.
  2. Một vị trí được củng cố tốt; một thành trì hoặc thành trì.
    A well-fortified position; a stronghold or citadel.
  3. (nghĩa bóng) Người, nhóm hoặc đồ vật bảo vệ mạnh mẽ một nguyên tắc nào đó.
    (figuratively) A person, group, or thing, that strongly defends some principle.
    a bastion of hope
    một pháo đài của hy vọng
  4. Bất kỳ sự nổi bật lớn nào; một cái gì đó giống như một pháo đài về kích thước và hình thức
    Any large prominence; something that resembles a bastion in size and form.
Động từ
  1. (thông tục) Cung cấp pháo đài.
    (transitive) To furnish with a bastion.
🎬 Nghe “bastion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish