baste
/ˈbeɪst/động từ
- Phết mỡ lên (thịt quay).
- Rót nến (vào khuôn làm nến).
- Lược, khâu lược.
- Đánh đòn.
Động từ
- (ngoại động) Khâu bằng những mũi khâu dài hoặc lỏng lẻo, như để sử dụng tạm thời, hoặc để chuẩn bị thu thập vải.(transitive) To sew with long or loose stitches, as for temporary use, or in preparation for gathering the fabric.
- (thông tục) Rắc bột mì, muối và nhỏ bơ hoặc mỡ lên, như lên thịt khi nướng.(transitive) To sprinkle flour and salt and drip butter or fat on, as on meat in roasting.
- (ngoại động, mở rộng) Phủ lên cái gì đó.(transitive, by extension) To coat over something.
- (ngoại động) Đánh dấu (cừu, v.v.) bằng hắc ín.(transitive) To mark (sheep, etc.) with tar.
Danh từ
- Một phết; rắc nước nhỏ giọt, v.v. trong nấu ăn.A basting; a sprinkling of drippings etc. in cooking.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “baste” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish