bassy
/bæsi/Tính từ
- Mô tả việc tái tạo âm thanh nhấn mạnh quá mức vào âm thanh tần số thấp.Describing the reproduction of sound that overemphasizes low-frequency sounds.
Danh từ
- (MLE, lóng) Con dao.(MLE, slang) A knife.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bassy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish