bassy

/bæsi/
Tính từ
  1. Mô tả việc tái tạo âm thanh nhấn mạnh quá mức vào âm thanh tần số thấp.
    Describing the reproduction of sound that overemphasizes low-frequency sounds.
Danh từ
  1. (MLE, lóng) Con dao.
    (MLE, slang) A knife.
🎬 Nghe “bassy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish