be able to

/bi ˈeɪbəl tɪ/
Động từ
  1. Có thể, có khả năng.
    Can, to have the ability to.
    Từ đồng nghĩa:canbe of power tohave might to
🎬 Nghe “be able to” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish