be quiet

/bi kwaɪət/
Thán từ
  1. (mệnh lệnh) Giữ im lặng. Đôi khi được sử dụng như một từ đồng nghĩa lịch sự hơn của im lặng.
    (imperative) Remain silent. Sometimes used as a more polite synonym of shut up.
🎬 Nghe “be quiet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish