be that as it may

/ˈmeɪ/
adverb phrase
  1. (thành ngữ) Dù có như vậy đi nữa; điều đó có đúng hay không; tuy nhiên.
    (idiomatic) Even if that is the case; whether that is true or not; nevertheless.
    Be that as it may, the duty of all communicants lies plain.
    Dù vậy, nhiệm vụ của tất cả những người giao tiếp đều rất rõ ràng.
🎬 Nghe “be that as it may” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish