beamy
/ˈbē-mē/tính từ
- to, rộng (tàu thuỷ)
- (thơ ca) to lớn; nặng nề
- (thơ ca), (từ hiếm,nghĩa hiếm) sáng ngời, rạng rỡ
Tính từ
- Giống như một chùm tia về kích thước và trọng lượng; đông đảo.Resembling a beam in size and weight; massy.a beamy spearmột ngọn giáo rực rỡ
- (cổ) Có sừng hoặc gạc.(archaic) Having horns or antlers.beamy stagsnhững con hươu rạng rỡ
- (Hàng hải) Có bề rộng, bề rộng lớn; rộng.(nautical) Having much beam or breadth; wide.
- Hiển thị hoặc phát ra tia sáng; rạng rỡ; rạng rỡ; tỏa sáng.Showing or emitting rays of light; beaming; radiant; shining.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “beamy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish