beamy

/ˈbē-mē/
tính từ
  • to, rộng (tàu thuỷ)
  • (thơ ca) to lớn; nặng nề
  • (thơ ca), (từ hiếm,nghĩa hiếm) sáng ngời, rạng rỡ
Tính từ
  1. Giống như một chùm tia về kích thước và trọng lượng; đông đảo.
    Resembling a beam in size and weight; massy.
    a beamy spear
    một ngọn giáo rực rỡ
  2. (cổ) Có sừng hoặc gạc.
    (archaic) Having horns or antlers.
    beamy stags
    những con hươu rạng rỡ
  3. (Hàng hải) Có bề rộng, bề rộng lớn; rộng.
    (nautical) Having much beam or breadth; wide.
  4. Hiển thị hoặc phát ra tia sáng; rạng rỡ; rạng rỡ; tỏa sáng.
    Showing or emitting rays of light; beaming; radiant; shining.
🎬 Nghe “beamy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish