beaker
/ˈbiːkɚ/danh từ
- Cái cốc vại, cái chén tống.
- Cốc đứng thành, cốc bêse.
Danh từ
- Một bình thủy tinh đáy phẳng, cạnh thẳng, có miệng và thường có vòi nhỏ, được sử dụng làm vật chứa trong phòng thí nghiệm.A flat-bottomed, straight-sided, glass vessel, with a lip and often a small spout, used as a laboratory container.
- Bình uống nước không có tay cầm.A drinking vessel without a handle.
- Một cái cốc.A mug.
- (khảo cổ học) Một chiếc bình gốm hình chuông cổ có miệng rộng, cổ hẹp và thân loe, được người Beaker sử dụng vào cuối thời kỳ đồ đá mới và đầu thời kỳ đồ đồng.(archaeology) An ancient bell-shaped ceramic pot with a wide mouth, narrow neck, and flaring body, used by the Beaker people during the late Neolithic and early Bronze Age.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “beaker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish