beams

/ˈbiːm/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của beam
Danh từ
  1. số nhiều của chùm
    plural of beam
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn biểu thị chùm tia
    third-person singular simple present indicative of beam
🎬 Nghe “beams” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish