beanery

/ˈbē-nə-rē/
danh từ
  • , (thông tục) quán ăn (rẻ tiền).
Danh từ
  1. (thân mật) Nhà hàng hoặc quán cà phê rẻ tiền; một quán rượu.
    (informal) An inexpensive restaurant or cafe; a bistro.
🎬 Nghe “beanery” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish