beans
/binz/danh từ
- Số nhiều của bean
Danh từ
- số nhiều của đậuplural of bean
- (từ lóng, đô thị) Thuốc viên; thuốc ở dạng viên.(slang, urban) Pills; drugs in pill form.popping beansđậu nổ
- (từ lóng, thô tục) Tinh hoàn.(slang, vulgar) The testicles.
- (từ lóng, chủ yếu ở dạng phủ định) Một giá trị hoặc số lượng không đáng kể.(slang, chiefly in the negative) An insignificant value or amount.
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị đậuthird-person singular simple present indicative of bean
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “beans” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish