beans

/binz/
danh từ
  • Số nhiều của bean
Danh từ
  1. số nhiều của đậu
    plural of bean
  2. (từ lóng, đô thị) Thuốc viên; thuốc ở dạng viên.
    (slang, urban) Pills; drugs in pill form.
    popping beans
    đậu nổ
  3. (từ lóng, thô tục) Tinh hoàn.
    (slang, vulgar) The testicles.
  4. (từ lóng, chủ yếu ở dạng phủ định) Một giá trị hoặc số lượng không đáng kể.
    (slang, chiefly in the negative) An insignificant value or amount.
    Từ đồng nghĩa:hill of beansrow of pins
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị đậu
    third-person singular simple present indicative of bean
🎬 Nghe “beans” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish